— ThS.BS Đào Đức Tùng
1. Kỹ thuật ROSI là gì? Bản chất sinh học của "Tinh tử tròn"
ROSI là viết tắt của cụm từ tiếng Anh Round Spermatid Injection, dịch sang tiếng Việt là Kỹ thuật tiêm tinh tử tròn vào bào tương noãn. Để hiểu được giá trị nhân văn và tính đột phá của kỹ thuật này, chúng ta cần nhìn lại hành trình "lớn lên" của một tế bào tinh trùng bên trong ống sinh tinh của người đàn ông:
- Tinh nguyên bào (Spermatogonia): Tế bào mầm ban đầu mang bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội (2n = 46 nhiễm sắc thể).
- Tinh bào bậc 1 & bậc 2 (Spermatocytes): Trải qua quá trình phân chia giảm nhiễm (Meiosis) kỳ diệu để chia đôi số lượng vật chất di truyền.
- Tinh tử tròn (Round Spermatid): Ngay sau khi kết thúc giảm nhiễm, tế bào con sinh ra được gọi là tinh tử tròn. Lúc này, tế bào đã mang bộ nhiễm sắc thể đơn bội hoàn chỉnh (n = 23 nhiễm sắc thể).
- Biến thái sinh tinh (Spermiogenesis): Trong điều kiện bình thường, tinh tử tròn sẽ trải qua giai đoạn biến thái: nhân tế bào cô đặc lại thành đầu tinh trùng, bào tương teo nhỏ, hình thành thể cực đầu (acrosome) và mọc ra chiếc đuôi dài linh hoạt để trở thành Tinh tử dài (Elongated Spermatid) rồi thành Tinh trùng trưởng thành (Mature Spermatozoa).
Ở những người đàn ông mắc chứng vô tinh không do tắc nghẽn (NOA) thể nặng, nhà máy sinh tinh bị "ngưng trệ sản xuất" (Maturation Arrest) ở giai đoạn giữa chừng. Quá trình sinh tinh dừng lại ngay tại bước tinh tử tròn, khiến họ không thể tạo ra bất kỳ con tinh trùng nào có đuôi để xuất tinh ra ngoài hay tìm thấy qua vi phẫu thông thường.
Bản chất di truyền cốt lõi: Tinh tử tròn giống như một "hạt giống non". Mặc dù chưa mọc đuôi và chưa thể tự bơi, nhưng về mặt bản chất di truyền học, nó đã mang đầy đủ 100% ADN đơn bội (23 nhiễm sắc thể) của người cha. Khi kết hợp với quả trứng của người mẹ (mang 23 nhiễm sắc thể), phôi thai vẫn hình thành với bộ nhiễm sắc thể 2n = 46 bình thường, hoàn toàn là con ruột cùng huyết thống!
2. Những ai là đối tượng cần đến kỹ thuật ROSI?
Kỹ thuật ROSI không phải là chỉ định đại trà, mà được coi là "tấm vé vớt hy vọng cuối cùng" dành riêng cho các trường hợp đặc biệt khó khăn:
- Nam giới vô tinh không bế tắc (NOA): Bị teo tinh hoàn, suy tinh hoàn nguyên phát, nồng độ FSH tăng vọt, tinh hoàn mất khả năng sinh tinh trưởng thành.
- Đã trải qua phẫu thuật Micro-TESE thất bại: Bác sĩ nam khoa đã mở tinh hoàn dưới kính hiển vi độ phóng đại lớn, tìm kiếm khắp các vi ống sinh tinh nhưng không thấy tinh trùng có đuôi hoặc tinh tử dài.
- Bệnh nhân ngưng trệ sinh tinh (Maturation Arrest) hoặc Hội chứng chỉ có tế bào Sertoli (Sertoli-cell-only syndrome - SCOS): Trên kết quả sinh thiết mô học vẫn còn sót lại những "ốc đảo" chứa các tế bào dòng tinh non ở giai đoạn tinh tử tròn.
- Khát khao cháy bỏng có con cùng dòng máu: Cặp vợ chồng kiên quyết không muốn xin tinh trùng từ người hiến tặng (ngân hàng tinh trùng), mong muốn tìm mọi cơ hội khoa học dù là nhỏ nhất để con sinh ra mang gen của chính người chồng.
3. 2 Thách thức công nghệ đỉnh cao: Nhận diện tế bào & Hoạt hóa noãn (AOA)
Vì sao ROSI được xếp vào nhóm những kỹ thuật phôi học khó nhất thế giới hiện nay, chỉ một số rất ít trung tâm IVF chuyên sâu hàng đầu mới dám triển khai? Đó là bởi 2 rào cản kỹ thuật cực kỳ khắc nghiệt:
Thách thức 1: Phân biệt tinh tử tròn giữa "ma trận" tế bào
Dưới kính hiển vi thông thường, tinh tử tròn có kích thước rất bé (khoảng 6–8 micromet) và có hình dáng tròn trịa gần như giống hệt các tế bào khác trôi nổi trong mô tinh hoàn như: tế bào bạch cầu lympho, tế bào biểu mô, hay tế bào tinh nguyên bào (spermatogonia 2n).
Nếu chuyên viên phôi học thiếu kinh nghiệm mà hút nhầm một tế bào bạch cầu hoặc tinh nguyên bào (mang bộ nhiễm sắc thể 2n) để tiêm vào trứng (n), phôi tạo ra sẽ bị tam bội (3n) và chết non ngay lập tức. Để giải quyết thách thức này, phòng Lab bắt buộc phải trang bị hệ thống kính hiển vi đảo ngược độ phóng đại cực đại kết hợp hệ quang học tương phản giao thoa vi sai (Hoffman / DIC) và hệ thống vi thao tác Piezo-micromanipulator giúp giữ tế bào chuẩn xác đến từng nanomet.
Thách thức 2: Kích hoạt noãn nhân tạo (Artificial Oocyte Activation - AOA)
Ở một con tinh trùng trưởng thành bình thường, phần đầu của nó có chứa một loại protein đặc biệt mang tên PLC-zeta (Phospholipase C zeta). Khi tinh trùng chui vào trứng, chính chất này sẽ kích hoạt quả trứng "thức tỉnh", tạo ra các làn sóng giải phóng canxi nội bào để khởi động quá trình thụ tinh và phân chia tế bào.
Ngược lại, tinh tử tròn chưa trưởng thành nên hầu như không có hoặc rất thiếu hụt PLC-zeta. Nếu chỉ tiêm tinh tử tròn vào trứng đơn thuần như kỹ thuật ICSI thông thường, quả trứng sẽ nằm bất động và không thể thụ tinh! Chính vì vậy, kỹ thuật ROSI bắt buộc phải đi kèm với Hoạt hóa noãn nhân tạo (AOA) bằng xung điện cực ngắn (Electro-activation) hoặc hóa chất chuyên dụng (Chemical activation) để đánh thức mầm sống bắt đầu phân bào.
4. Bảng đối đầu: ICSI (Tinh trùng trưởng thành) vs ELSI vs ROSI
Bảng phân tích dưới đây giúp quý độc giả hình dung rõ nét sự khác biệt giữa các cấp độ can thiệp phôi học trong điều trị vô sinh nam:
| Tiêu chí so sánh | ICSI (Tinh trùng trưởng thành) | ELSI (Tinh tử dài có đầu) | ROSI (Tinh tử tròn) |
|---|---|---|---|
| Loại tế bào sử dụng | Tinh trùng có đuôi hoàn chỉnh | Tinh tử dài (Elongated spermatid) | Tinh tử tròn (Round spermatid) |
| Khả năng di động | Tự bơi linh hoạt | Bất động hoặc rung nhẹ | Hoàn toàn bất động, hình tròn |
| Vật chất di truyền | Đơn bội (n = 23 NST) | Đơn bội (n = 23 NST) | Đơn bội (n = 23 NST) |
| Hoạt hóa noãn nhân tạo (AOA) | Không cần (Tự kích hoạt nhờ PLC-zeta) | Đôi khi cần hỗ trợ | Bắt buộc 100% (Xung điện hoặc hóa chất) |
| Độ khó thao tác phòng Lab | Tiêu chuẩn thường quy | Nâng cao | Cực kỳ phức tạp & Khắt khe |
| Tỷ lệ thụ tinh | 70% – 85% | 50% – 65% | 40% – 55% |
| Tỷ lệ trẻ sinh sống (LBR) | 35% – 50% / chu kỳ | 20% – 30% / chu kỳ | 8% – 15% / chu kỳ |
| Chỉ định lâm sàng | Tinh trùng yếu, dị dạng, tinh dịch đồ kém | Vô tinh NOA còn tinh tử dài | Vô tinh NOA ngưng trệ sinh tinh hoàn toàn |
5. Tỷ lệ thành công & Dữ liệu an toàn thực chứng quốc tế (EBM)
ThS.BS Đào Đức Tùng luôn giữ vững nguyên tắc đạo đức y khoa thực chứng: Minh bạch, trung thực và không bao giờ thổi phồng hy vọng quá mức. Bệnh nhân cần hiểu rõ những con số thực tế trước khi quyết định dấn thân vào hành trình này.
Số liệu từ "Cha đẻ" kỹ thuật ROSI hiện đại - GS. Atsushi Tanaka (Nhật Bản)
GS. Atsushi Tanaka (Bệnh viện Saint Mother, Kitakyushu, Nhật Bản) là người tiên phong đưa kỹ thuật ROSI từ phòng thí nghiệm trở thành hiện thực lâm sàng với loạt nghiên cứu nổi tiếng công bố trên PNAS (2015) và Fertility and Sterility (2018):
- Tỷ lệ thụ tinh: Đạt khoảng 40% – 55% (thấp hơn so với ICSI tinh trùng trưởng thành đạt 70–85%).
- Tỷ lệ mang thai lâm sàng: Đạt khoảng 10% – 20% trên mỗi lần chuyển phôi.
- Tỷ lệ em bé chào đời sống (Live birth rate): Dao động từ 8% – 15% tích lũy sau nhiều chu kỳ gom trứng.
Con số 10% – 15% nhìn qua có vẻ khiêm tốn, nhưng đối với những người đàn ông vô tinh NOA sau khi mổ Micro-TESE không tìm thấy tinh trùng (nghĩa là cơ hội có con bằng chính tinh trùng của mình trước đây là 0%), thì 10% – 15% chính là một cánh cửa thần kỳ mở ra cuộc đời mới!
Em bé sinh ra từ kỹ thuật ROSI có an toàn và khỏe mạnh không?
Bằng chứng khoa học theo dõi dài hạn lớn nhất thế giới của nhóm GS. Tanaka theo dõi hơn 100 em bé sinh ra từ kỹ thuật ROSI từ năm 2011 đến nay đã chứng minh: Tỷ lệ dị tật bẩm sinh hoàn toàn không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với trẻ sinh ra bằng kỹ thuật ICSI thông thường hay mang thai tự nhiên. Sự phát triển thể chất, tâm thần và vận động của các bé hoàn toàn khỏe mạnh bình thường.
6. Vạch trần 3 lầm tưởng tai hại về tinh trùng non và kỹ thuật ROSI
Lầm tưởng 1: "Mổ Micro-TESE không có tinh trùng là hết cách 100%, chỉ có nước đi xin tinh trùng người khác!"
Sự thật: Micro-TESE không tìm thấy tinh trùng trưởng thành có đuôi không đồng nghĩa với việc bên trong tinh hoàn hoàn toàn là "sa mạc chết". Trong nhiều trường hợp, sinh thiết mô học vẫn còn những tế bào tinh tử tròn. Với sự phát triển của kỹ thuật ROSI, người chồng vẫn còn một tia hy vọng cuối cùng để sinh ra đứa con mang chính dòng máu ruột thịt của mình trước khi nghĩ đến phương án xin tinh trùng.
Lầm tưởng 2: "Dùng tinh trùng non chưa có đuôi thì con sinh ra sẽ bị khuyết tật, dị dạng hoặc thiểu năng!"
Sự thật: Đuôi tinh trùng chỉ đóng vai trò là "chiếc môtô đẩy" giúp tinh trùng bơi vượt quãng đường dài trong đường sinh dục nữ để tiếp cận quả trứng. Khi làm trong phòng Lab IVF, chuyên viên phôi học đã dùng vi kim đưa thẳng nhân tinh trùng vào bên trong trứng, chiếc đuôi không còn giữ vai trò di truyền nào. Các nghiên cứu theo dõi hàng trăm em bé ROSI của Nhật Bản đã chứng minh thể chất và trí tuệ của các bé phát triển hoàn toàn khỏe mạnh bình thường.
Lầm tưởng 3: "Trung tâm IVF nào cũng có thể làm được kỹ thuật ROSI!"
Sự thật: ROSI là một kỹ thuật đỉnh cao đòi hỏi đồng thời 3 yếu tố khắt khe: Bác sĩ nam khoa vi phẫu bóc tách mô tinh hoàn tỉ mỉ, hệ thống máy vi thao tác Piezo và buồng kích hoạt noãn chuyên dụng, cùng chuyên viên phôi học có khả năng nhận diện tinh tử tròn chính xác tuyệt đối. Tại Hà Nội, Trung tâm Hỗ trợ sinh sản IVF Đồng Tâm cùng ThS.BS Đào Đức Tùng tự hào là một trong những đơn vị tiên phong làm chủ quy trình phối hợp vi phẫu Micro-TESE và kỹ thuật ROSI khép kín, mang lại hy vọng thật sự cho nam giới vô tinh không bế tắc.
7. Trường hợp nào TUYỆT ĐỐI KHÔNG NÊN làm ROSI?
Là một người thầy thuốc luôn đặt y đức lên trên hết, ThS.BS Đào Đức Tùng luôn kiên quyết từ chối can thiệp khi biết chắc kết quả là 0% để bảo vệ túi tiền và thể xác cho người bệnh. Xét nghiệm gen di truyền và sinh thiết mô học trước mổ là ranh giới bắt buộc:
- Mất đoạn hoàn toàn vùng gen AZFa hoặc AZFb trên NST Y: Đây là các gen chi phối quá trình phân chia giảm nhiễm. Khi mất đoạn hoàn toàn, mô tinh hoàn 100% không có tế bào dòng tinh đơn bội, tỷ lệ tìm thấy tinh tử tròn là 0%.
- Bất thường số lượng hoặc cấu trúc nhiễm sắc thể nặng không thể phân bào: Khi tế bào mầm không thể vượt qua quá trình giảm nhiễm để tạo thành bộ đơn bội (n = 23).
- Mô tinh hoàn đã xơ hóa hoàn toàn (Complete Sertoli-Cell-Only): Không còn bất kỳ tế bào mầm nào sót lại trên toàn bộ diện tích thám sát vi thể.
Trong các trường hợp này, phương án nhân văn và khoa học nhất là xin tinh trùng từ ngân hàng vô danh hoặc nhận con nuôi để gia đình sớm có tiếng cười trẻ thơ.
8. Phác đồ chuẩn bị cho vợ & chồng ("Làm đất màu mỡ trước khi gieo mầm")
Vì tỷ lệ thụ tinh của tinh tử tròn thấp hơn tinh trùng có đuôi, sự thành công của ROSI phụ thuộc rất lớn vào chất lượng noãn của người vợ và môi trường vi mô tinh hoàn của người chồng:
- Chiến lược gom noãn cho người vợ: Người vợ cần chuẩn bị sức khỏe buồng trứng chu đáo, thường kích trứng và gom noãn qua 1 đến 2 chu kỳ để tích lũy được từ 15 đến 20 noãn MII trưởng thành chất lượng cao, tối đa hóa cơ hội tạo được phôi nang ngày 5.
- Tối ưu hóa nội tiết cho người chồng: Điều trị nội khoa trước mổ từ 3 đến 6 tháng để kích thích các tế bào Leydig sản sinh testosterone nội tinh hoàn, thúc đẩy các ống sinh tinh non phát triển.
1. Kiên trì tích lũy số lượng trứng: Đừng nôn nóng tiêm ROSI khi người vợ chỉ có 3–5 quả trứng. Hãy kiên nhẫn cùng bác sĩ gom đủ số lượng noãn đạt chuẩn để tỷ lệ tạo phôi thành công cao nhất.
2. Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc lạ: Tránh xa các bài thuốc nam, thuốc bắc không rõ nguồn gốc hoặc tiêm testosterone ngoại sinh vì có thể triệt tiêu vĩnh viễn các tế bào mầm còn sót lại.
3. Giữ vững tâm lý đồng hành: ROSI là một hành trình kỳ công. Sự thấu hiểu, yêu thương và lạc quan giữa hai vợ chồng chính là liều thuốc trợ lực tuyệt vời nhất cho kíp bác sĩ trong phòng mổ.
9. Quy trình phối hợp vi phẫu Micro-TESE & Phòng Lab ROSI tại IVF Đồng Tâm
Để một ca ROSI thành công, sự kết hợp giữa bàn tay phẫu thuật viên nam học và chuyên viên lab phôi học phải diễn ra đồng thì, ăn khớp đến từng giây:
- Chọc hút noãn hoặc rã đông noãn gom: Noãn của người vợ được chuẩn bị sẵn sàng trong môi trường nuôi cấy đặc biệt.
- Phẫu thuật vi phẫu Micro-TESE kiên nhẫn ít nhất 3 tiếng: ThS.BS Đào Đức Tùng là bác sĩ có nhiều năm kinh nghiệm mổ vi phẫu tinh hoàn. Dưới kính vi phẫu quang học độ phóng đại lớn (15x–25x), bác sĩ kiên trì thám sát từng ngóc ngách mô tinh hoàn trong ít nhất 3 tiếng đồng hồ, bóc tách các quai ống sinh tinh tiềm năng nhất đưa sang phòng Lab kế bên.
- Xé mô, sàng lọc và nhận diện tinh tử tròn: Chuyên viên phôi học phân lập mô tinh hoàn và dùng kính hiển vi đảo ngược độ phân giải cao để tìm kiếm, tách lọc các tế bào tinh tử tròn đơn bội (n=23).
- Vi thao tác Piezo & Hoạt hóa noãn nhân tạo (AOA): Sử dụng kim vi thao tác Piezo tiêm tinh tử tròn vào bào tương noãn mà không làm vỡ màng trứng, sau đó đưa qua buồng kích hoạt noãn AOA để đánh thức quá trình thụ tinh.
- Nuôi cấy phôi Time-Lapse & Chuyển phôi trữ: Phôi được nuôi cấy trong tủ nuôi Time-Lapse liên tục theo dõi động học phân chia. Các phôi ngày 5 đạt chuẩn sẽ được sinh thiết di truyền (nếu có chỉ định) và trữ đông chờ ngày niêm mạc người mẹ đẹp nhất để chuyển phôi.
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Chi phí thực hiện kỹ thuật ROSI và mổ Micro-TESE tại IVF Đồng Tâm là bao nhiêu?
Tại nhiều bệnh viện lớn, chi phí phẫu thuật vi phẫu và can thiệp kỹ thuật cao thường là rào cản lớn đối với các cặp vợ chồng hiếm muộn. Thấu hiểu sâu sắc điều đó, tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản IVF Đồng Tâm, chi phí phẫu thuật Micro-TESE chỉ khoảng 7 – 10 triệu đồng. Bên cạnh đó, trung tâm có chính sách hỗ trợ chi phí nuôi cấy phôi và kỹ thuật ROSI vô cùng nhân văn, giúp các gia đình giảm bớt áp lực kinh tế để yên tâm trên hành trình đón con yêu.
Tinh tử tròn trong kỹ thuật ROSI khác gì so với tinh trùng bình thường?
Tinh tử tròn (Round Spermatid) là tế bào tiền thân của tinh trùng. Điểm giống nhau là nó đã hoàn thành quá trình phân chia giảm nhiễm nên mang đầy đủ bộ nhiễm sắc thể đơn bội (n = 23) chứa 100% vật chất di truyền của người cha. Điểm khác biệt là tinh tử tròn chưa trải qua quá trình biến thái sinh tinh: chưa có đầu nhọn, chưa có đuôi để tự bơi và thiếu hụt protein PLC-zeta để tự kích hoạt noãn. Do đó, kỹ thuật ROSI bắt buộc phải sử dụng vi kim tiêm thẳng tinh tử tròn vào trứng và kích hoạt noãn nhân tạo (AOA) bằng dòng điện hoặc hóa chất chuyên dụng.
Muốn làm ROSI thì người chồng có phải mổ tinh hoàn lần nữa không?
Có, để thu thập được tinh tử tròn, người chồng bắt buộc phải trải qua phẫu thuật vi phẫu tinh hoàn Micro-TESE để lấy các ống sinh tinh. ThS.BS Đào Đức Tùng là bác sĩ có nhiều năm kinh nghiệm trực tiếp mổ vi phẫu tinh hoàn, kiên nhẫn thám sát ít nhất 3 tiếng dưới kính vi phẫu để bóc tách từng vi ống sinh tinh tiềm năng đưa sang phòng Lab kế bên soi tươi và nhặt lấy tinh tử tròn.
Tỷ lệ thành công của kỹ thuật ROSI có cao như làm IVF thông thường không?
Tỷ lệ thành công của ROSI thấp hơn so với IVF/ICSI dùng tinh trùng trưởng thành. Theo các báo cáo quốc tế từ GS. Atsushi Tanaka (Nhật Bản), tỷ lệ thụ tinh đạt khoảng 40–55%, tỷ lệ mang thai lâm sàng khoảng 10–20% trên mỗi lần chuyển phôi và tỷ lệ trẻ sinh sống tích lũy khoảng 8–15%. Dù khiêm tốn, nhưng đối với những người vô tinh tuyệt đối sau mổ Micro-TESE thất bại (vốn có cơ hội là 0%), ROSI chính là cơ hội duy nhất để có con mang dòng máu chính danh của người cha.
Em bé sinh ra từ kỹ thuật ROSI có bị dị tật hay chậm phát triển không?
Các nghiên cứu theo dõi dài hạn lớn nhất thế giới của GS. Atsushi Tanaka (công bố trên PNAS và Fertility & Sterility theo dõi hơn 100 trẻ em sinh ra từ kỹ thuật ROSI) cho thấy: Sự phát triển về thể chất, tâm thần, vận động và tỷ lệ dị tật bẩm sinh của các bé sinh ra từ ROSI hoàn toàn tương đương với những trẻ sinh ra từ kỹ thuật ICSI thông thường, không phát hiện sự gia tăng bất thường di truyền.
11. Địa chỉ khám, tư vấn và điều trị cùng ThS.BS Đào Đức Tùng tại Hà Nội
Để đảm bảo cơ hội thành công, quy trình phối hợp Micro-TESE và ROSI bắt buộc phải thực hiện tại cơ sở có phòng mổ vi phẫu nam học vô trùng và phòng Lab thụ tinh ống nghiệm đạt chuẩn quốc tế. Bệnh nhân có thể đăng ký thăm khám và hội chẩn trực tiếp cùng Bác sĩ Tùng tại:
- Trung tâm Hỗ trợ sinh sản – IVF Đồng Tâm: Tầng 2, KM12 Ngọc Hồi, Thanh Trì, Hà Nội.
Địa chỉ phẫu thuật và làm ROSI uy tín: Trung tâm tiên phong triển khai kỹ thuật ROSI và phẫu thuật vi phẫu Micro-TESE với chi phí mổ Micro-TESE chỉ khoảng 7 – 10 triệu đồng. ThS.BS Đào Đức Tùng có nhiều năm kinh nghiệm mổ vi phẫu tinh hoàn, kết hợp cùng phòng Lab hiện đại, kính vi phẫu độ phóng đại cao, hệ thống vi thao tác Piezo và buồng hoạt hóa noãn AOA chuẩn quốc tế. - Phòng khám Sản phụ khoa Thỏ Ngọc: SH2A-SP 05-03, KĐT Vinhomes Ocean Park 1, Đa Tốn, Gia Lâm, Hà Nội (Thuận tiện cho khám đánh giá ban đầu, xét nghiệm tinh dịch đồ, siêu âm Doppler tinh hoàn và theo dõi nội tiết).
- Phòng khám 289 Phố Vọng: Số 289 Phố Vọng, Tương Mai, Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Hotline / Zalo tư vấn 1-1 và đặt lịch riêng tư: 0369966970 (Bác sĩ Tùng trực tiếp đánh giá hồ sơ xét nghiệm trước khi hẹn lịch).
12. Lời nhắn nhủ từ Bác sĩ Đào Đức Tùng
Hành trình tìm con của những người đàn ông vô tinh luôn là hành trình thử thách tột cùng của ý chí, lòng kiên định và tình yêu thương gia đình. Tôi thấu hiểu sâu sắc nỗi đau của những người chồng từng mang vết sẹo mổ vi phẫu nhưng phải nhận về kết quả cay đắng, cùng nỗi khao khát được một lần nghe tiếng con thơ gọi "Bố ơi!".
Y học sinh sản đang tiến bộ từng ngày. Kỹ thuật ROSI tại IVF Đồng Tâm ra đời chính là để nối dài những hy vọng tưởng chừng đã tắt. Bằng tất cả chuyên môn, bề dày kinh nghiệm trong phẫu thuật vi phẫu tinh hoàn và tình thương sâu sắc với các gia đình hiếm muộn, tôi và ekip luôn cố gắng đến cùng để tìm được tinh trùng hoặc những tế bào tinh tử tròn quý giá cho người bệnh.
Xin đừng vội buông xuôi khi bạn chưa đi đến bước đường cuối cùng. Hãy chụp và gửi toàn bộ hồ sơ phẫu thuật cũ, kết quả sinh thiết và xét nghiệm cho tôi. Chúng ta sẽ cùng nhau tìm kiếm từng tia hy vọng theo chuẩn mực Y học thực chứng!
1. Tanaka A, Nagayoshi M, Takemoto Y, et al. Fourteen babies born after round spermatid injection into human oocytes. Proc Natl Acad Sci USA (PNAS). 2015;112(47):14629-14634. [PMID: 26553997]
2. Tanaka A, Suzuki K, Nagayoshi M, et al. Ninety babies born after round spermatid injection into oocytes: survey of their development from fertilization to 2 years of age. Fertil Steril. 2018;110(1):104-113. [PMID: 29935790]
3. Vanden Meerschaut F, Nikiforaki D, De Sutter P, Heindryckx B. The use of artificial oocyte activation to overcome fertilization failure: an update. Hum Reprod Update. 2014;20(3):358-371. [PMID: 24327429]
4. Tournaye H, Krausz C, Oates RD. Novel concepts in the aetiology of male reproductive impairment. Lancet Diabetes Endocrinol. 2017;5(7):544-553. [PMID: 27889479]
5. EAU Guidelines on Sexual and Reproductive Health (2024–2026 Update).
6. AUA/ASRM Guideline on Male Infertility. Fertil Steril. 2021;115(1):54-69.